Nga

VĐQG Nga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Krasnodar FK21144342162646
2Zenit St.Petersburg21136238142445
3Lokomotiv Moscow21118243291441
4Baltika2110922691739
5CSKA Moscow2111373123836
6Spartak Moscow2110563330335
7Dinamo Moscow218673627930
8Rubin Kazan218582225-329
9FC Terek Groznyi217682628-227
10Akron Togliatti215792633-722
11FK Rostov215791724-722
12FK Makhachkala2156101124-1321
13FK Nizhny Novgorod2162131831-1320
14Krylya Sovetov Samara2155112240-1820
15Gazovik Orenburg2146112131-1018
16PFC Sochi2123162048-289
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Nga.

Giải Hạng 2 Nga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Fakel Voronezh23164330111952
2Ural S.r.24136533201345
3Rodina Moscow241110334191543
4FC Chelyabinsk2491053325837
5Spartak Kostroma2491053529637
6KamAZ24810638271134
7Rotor Volgograd248972720733
8SKA Energiya248972627-133
9Neftekhimik Nizhnekamsk2371062727031
10Shinnik Yaroslavl247982122-130
11Arsenal Tula2461173029129
12Chernomorets Novorossiysk2477102829-128
13Yenisey Krasnoyarsk2461081727-1028
14Volga Ulyanovsk2476112837-927
15FC Torpedo Moscow2476112231-927
16Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa2458112632-623
17Sokol Saratov24210121026-1616
18FK Chayka Pesch2437142148-2716
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Giải Hạng 2 Nga.

PFL - Group 2 Nga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1FK Sochi B21103214
2FK Rostov-211003033
3Stavropolye-200911003213
4FC Sevastopol11002113
5Rubin Yalta11001013
6Nart Cherkessk11001013
7FK Astrakhan10101101
8FK Kuban Kholding10101101
9FK Pobeda Junior201123-11
10Spartak Nalchik100123-10
11Dinamo Makhachkala B100112-10
12FK Angusht Nazran100101-10
13Druzhba Maykop100101-10
14Legion Dynamo100103-30
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải PFL - Group 2 Nga.

Youth League Nga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Zenit St.Petersburg Youth30221789296067
2CSKA Moscow(Trẻ)30213665303566
3FK Krasnodar Youth30204687365164
4Lokomotiv Moscow Youth30196551173463
5FK Rostov Youth30158748291953
6Dinamo Moscow Youth3015875147453
7Spartak Moscow Youth30137104638846
8Rubin Kazan(Trẻ)30108123642-638
9Konopliev Youth30113164260-1836
10FK Nizhny Novgorod Youth30810123739-234
11Fakel Youth3096153554-1933
12FK Ural Youth3094174077-3731
13PFC Sochi Youth30610143151-2028
14Krylya Sovetov Samara Youth3075184264-2226
15FC Terek Groznyi Youth3064202362-3922
16Baltika Kaliningrad Youth3035222270-4814
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Youth League Nga.

Supreme Division Nữ Nga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Spartak Moscow (W)24204068125664
2Nữ CSKA Moscow24193256104660
3Zenit St Petersburg (W)24164449133652
4Lokomotiv Moscow (W)24142843212244
5Nữ Kubanochka Krasnodar2412392623339
6Krylya Sovetov Samara (W)2411582121038
7Dynamo Moscow (W)2411493529637
8Nữ Chertanovo Moscow2494112835-731
9Nữ FK Ryazan2474132639-1325
10Nữ Zvezda 20052445151437-2317
11Rubin Kazan (W)2445151850-3217
12FK Rostov (W)2435161144-3314
13Nữ Yenisey Krasnoyarsk241221970-615
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Supreme Division Nữ Nga.

Cúp Nga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Zenit St.Petersburg66001951418
2Gazovik Orenburg6213614-88
3Rubin Kazan612359-46
4FC Terek Groznyi6114810-24
Bảng B
1Krasnodar FK6411145914
2Dinamo Moscow6321116511
3Krylya Sovetov Samara6132711-48
4PFC Sochi6024818-103
Bảng C
1Spartak Moscow6411135813
2FK Makhachkala632197213
3FK Rostov621389-17
4FK Nizhny Novgorod6105413-93
Bảng D
1CSKA Moscow633095413
2Lokomotiv Moscow6411104613
3Baltika611469-35
4Akron Togliatti6114613-75
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Nga.

Siêu Cúp Nga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Nga.

FNL Cup Nga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1KamAZ31207615
2U20 Nga31118534
3Yenisey Krasnoyarsk311147-34
4Rotor Volgograd302156-12
Bảng B
1FK Khimki31203215
2Ural S.r.31113304
3Fakel Voronezh311134-14
4Rodina Moscow31024403
Bảng C
1Tambov31207435
2Chertanovo Moscow31115234
3Krylya Sovetov Samara311157-24
4FC Tom Tomsk302159-42
Bảng D
1Shinnik Yaroslavl32105147
2Riga FC32014226
3SKA Energiya31114404
4Mordovya Saransk300317-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải FNL Cup Nga.
Cập nhật: 31/03/2026 21:38