Na Uy

VĐQG Na Uy

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Viking30225377364171
2Bodo Glimt30224485285770
3Tromso IL30183950361457
4Brann3017585546956
5Sandefjord301531255421348
6Rosenborg30119104542342
7Fredrikstad30119103835342
8Sarpsborg 08 FF30118114850-241
9Valerenga30125134953-441
10Molde30123154642439
11Ham-Kam30107134247-537
12KFUM Oslo30811114241135
13Kristiansund BK3098133759-2235
14Bryne3087153756-1931
15Stromsgodset3062223772-3520
16FK Haugesund3023252280-589
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Na Uy.

League 1 Na Uy

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Lillestrom30255087186980
2Start Kristiansand30167758352355
3Kongsvinger30159661421954
4Aalesund FK301410656352152
5Egersunds IK30157851381352
6Ranheim IL30146104848048
7Lyn Oslo FC301451148371147
8Sogndal30127114948143
9Odds Ballklubb3089133750-1333
10IL Hodd3089133452-1833
11Stabaek30710134553-831
12Asane Fotball30710133853-1531
13Raufoss3079144356-1329
14Moss3077164165-2428
15Mjondalen3067173671-3525
16Skeid Oslo3029193566-3115
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải League 1 Na Uy.

Na Uy Division 2 - Group 2

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Sandnes Ulf26166472304254
2Brattvag26146664461848
3Sotra26136748262245
4Jerv2613584742544
5FK Arendal261011559362341
6Eik-Tonsberg269983636036
7Lysekloster2697103935434
8Pors Grenland2671094048-831
9Sandvikens2687113849-1131
10SK Traeff2679103441-730
11Notodden FK26610103450-1628
12Brann B2684143762-2528
13Vard Haugesund26511103746-926
14Floy FK2637162967-3816
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Na Uy Division 2 - Group 2.

Na Uy Toppserien Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Nữ SK Brann27242190117974
2Nữ Valerenga27221473195467
3Rosenborg BK (W)27184563263758
4Nữ Stabaek27124113137-640
5Nữ LSK Kvinner27124114847140
6Honefoss (W)2775152356-3326
7Nữ Lyn2767143152-2125
8Bodo Glimt (W)2762192263-4120
9Nữ Roa2747162352-2919
10Nữ Kolbotn2752202768-4117
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Na Uy Toppserien Nữ.

Norway Division 1 Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Nữ Fortuna Alesund22156154153951
2FK Haugesund (W)22144453262746
3Nữ Molde22135454322244
4Nữ Aasane22115640231738
5Nữ Arna-Bjornar2210664235736
6Nữ Tromso2275103945-626
7Nữ FK Fyllingsdalen2275102838-1026
8Start Kristiansand (W)226792331-825
9Odd BK (W)2274112941-1225
10Viking (W)2274113045-1525
11Nữ KIL/Hemne2236131946-2715
12HamKam (W)2231181347-3410
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Norway Division 1 Women.

Cúp Na Uy

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Na Uy.

Na Uy Norway Cup Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Na Uy Norway Cup Nữ.

Siêu cúp Na Uy

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu cúp Na Uy.

Na Uy Junior Elite Tournament

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U19 Rosenborg31203035
2U19 Lillestrom311145-14
3Brommapojkarna(U19)30302203
4U19 Bodo Glimt302124-22
Bảng B
1Odd Grenland U1932105147
2U19 Valerenga31116424
3U19 AIK Solna310226-43
4U19 Brann302135-22
Bảng C
1U19 Viking32018356
2Sandnes UlfU1932015506
3Stromsgodset U1931117524
4Gais Goteborg U19301229-71
Bảng D
1Mjallby AIF U1932107347
2Start Kristiansand U1932016516
3Aalesund FKU1931116604
4Sparta Sarpsborg (U19)300338-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Na Uy Junior Elite Tournament.

Norwegian Junior U19

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1U19 Lillestrom2200142126
2Sprint Jeloy U19100117-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Norwegian Junior U19.

Norway Youth Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Norway Youth Cup.
Cập nhật: 14/02/2026 04:36