Na Uy

VĐQG Na Uy

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Tromso IL11004043
2Lillestrom11003123
3KFUM Oslo11002023
4Molde11002023
5Kristiansund BK11003213
6Ham-Kam11002113
7Valerenga11001013
8Bodo Glimt00000000
9Sarpsborg 08 FF00000000
10Brann100123-10
11Viking100112-10
12Sandefjord100101-10
13Aalesund FK100113-20
14Start Kristiansand100102-20
15Rosenborg100102-20
16Fredrikstad100104-40
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Na Uy.

League 1 Na Uy

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Asane Fotball00000000
2Bryne00000000
3Egersunds IK00000000
4FK Haugesund00000000
5IL Hodd00000000
6Kongsvinger00000000
7Lyn Oslo FC00000000
8Moss00000000
9Odds Ballklubb00000000
10Ranheim IL00000000
11Raufoss00000000
12Sandnes Ulf00000000
13Sogndal00000000
14Stabaek00000000
15Strommen00000000
16Stromsgodset00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải League 1 Na Uy.

Na Uy Division 2 - Group 2

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Bjarg00000000
2Brattvag00000000
3Eik-Tonsberg00000000
4FK Arendal00000000
5Jerv00000000
6Kvik Halden00000000
7Lysekloster00000000
8Mjondalen00000000
9Notodden FK00000000
10Pors Grenland00000000
11Sandvikens00000000
12Sotra00000000
13SK Traeff00000000
14FK Vidar00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Na Uy Division 2 - Group 2.

Na Uy Toppserien Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Bodo Glimt (W)00000000
2FK Haugesund (W)00000000
3Nữ Fortuna Alesund00000000
4Honefoss (W)00000000
5Nữ LSK Kvinner00000000
6Nữ Lyn00000000
7Nữ Molde00000000
8Nữ Roa00000000
9Rosenborg BK (W)00000000
10Nữ SK Brann00000000
11Nữ Stabaek00000000
12Nữ Valerenga00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Na Uy Toppserien Nữ.

Norway Division 1 Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Nữ Aasane00000000
2Nữ Arna-Bjornar00000000
3Bryne (W)00000000
4Nữ FK Fyllingsdalen00000000
5Frigg (W)00000000
6Nữ Grei00000000
7Nữ Klepp00000000
8Nữ Kolbotn00000000
9Odd BK (W)00000000
10Start Kristiansand (W)00000000
11Nữ Tromso00000000
12Viking (W)00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Norway Division 1 Women.

Cúp Na Uy

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Na Uy.

Na Uy Norway Cup Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Na Uy Norway Cup Nữ.

Siêu cúp Na Uy

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu cúp Na Uy.

Na Uy Junior Elite Tournament

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U19 Rosenborg31203035
2U19 Lillestrom311145-14
3Brommapojkarna(U19)30302203
4U19 Bodo Glimt302124-22
Bảng B
1Odd Grenland U1932105147
2U19 Valerenga31116424
3U19 AIK Solna310226-43
4U19 Brann302135-22
Bảng C
1U19 Viking32018356
2Sandnes UlfU1932015506
3Stromsgodset U1931117524
4Gais Goteborg U19301229-71
Bảng D
1Mjallby AIF U1932107347
2Start Kristiansand U1932016516
3Aalesund FKU1931116604
4Sparta Sarpsborg (U19)300338-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Na Uy Junior Elite Tournament.

Norwegian Junior U19

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1U19 Lillestrom2200142126
2Sprint Jeloy U19100117-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Norwegian Junior U19.

Norway Youth Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Norway Youth Cup.
Cập nhật: 13/10/2026 05:05