Montenegro

VĐQG Montenegro

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1FK Sutjeska Niksic25154644271749
2FK Mornar2512673526942
3OFK Petrovac25118637241341
4Decic Tuzi2511683233-139
5FK Buducnost Podgorica25105103026435
6Jezero Plav259793232034
7FK Mladost DG25103123641-533
8Arsenal Tivat2578102333-1029
9Bokelj Kotor2549122739-1221
10Jedinstvo Bijelo Polje2556141934-1521
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Montenegro.

Hạng 2 Montenegro

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Grbalj Radanovici23153540192148
2Otrant24144653203346
3FK Iskra Danilovgrad2491052421337
4KOM Pô-gô-ri-xa23113932211136
5FK Rudar Pljevlja249693431333
6FK Berane2371062820831
7Lovcen Cetinje2392122234-1229
8FK Podgorica2476111831-1327
9OFK Igalo2356121340-2721
10Internacional Podgorica2336141845-2715
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Montenegro.

Cúp Montenegro

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Montenegro.

Montenegro League Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Montenegro League Women.

Montenegro U19 League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Montenegro U19 League.
Cập nhật: 31/03/2026 23:08