Montenegro
VĐQG Montenegro
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 | 17 | |
| 2 | FK Sutjeska Niksic | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 4 | 15 | |
| 3 | FK Buducnost Podgorica | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 4 | 15 | |
| 4 | Decic Tuzi | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 15 | |
| 5 | Bokelj Kotor | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 15 | |
| 6 | FK Mornar | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 10 | 2 | 14 | |
| 7 | FK Mladost DG | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 17 | -7 | 11 | |
| 8 | Jezero Plav | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 18 | -6 | 10 | |
| 9 | OFK Petrovac | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | |
| 10 | Arsenal Tivat | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 11 | -6 | 7 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Montenegro.
Hạng 2 Montenegro
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Montenegro.
Cúp Montenegro
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Montenegro.
Montenegro League Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Montenegro League Women.
Montenegro U19 League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Montenegro U19 League.
Cập nhật: 12/10/2026 19:39
