Kazakhstan

VĐQG Kazakhstan

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Ordabasy27204355193664
2FC Kairat Almaty27186352203260
3FC Astana26146643271648
4FK Aktobe2713684132945
5Okzhetpes2713684137445
6FK Yelimay Semey2610883636038
7Tobol Kostanay27114123536-137
8Ulytau Zhezkazgan2798102632-635
9Zhenis2788112734-732
10FK Kaspyi Aktau2795132937-832
11Kyzylzhar Petropavlovsk2777133039-928
12FK Atyrau26511102029-926
13Irtysh Pavlodar2668122636-1026
14Kaisar Kyzylorda27412112337-1424
15Altay FK2758142640-1423
16FC Zhetysu Taldykorgan2757152645-1922
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Kazakhstan.

Hạng Nhất Kazakhstan

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng Nhất Kazakhstan.

Cúp Quốc gia Kazakhstan

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Quốc gia Kazakhstan.

Kazakhstan LC

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1FC Kairat Almaty3210131127
2Kyzylzhar Petropavlovsk31114404
3Taraz310236-33
4Akzhayik Oral3102312-93
Bảng B
1Zhenis32014226
2FK Aktobe32014316
3Kaisar Kyzylorda31025413
4Tobol Kostanay310237-43
Bảng C
1FK Yelimay Semey32108267
2FK Atyrau311123-14
3Ordabasy30304403
4Turan Turkistan301227-51
Bảng D
1FC Astana320110466
2FK Kaspyi Aktau320136-36
3FC Zhetysu Taldykorgan310245-13
4FC Shakhtyor Karagandy310246-23
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Kazakhstan LC.

Kazakhstan Women’s Super League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Kazakhstan Women’s Super League.
Cập nhật: 13/10/2026 16:52