Ireland
VĐQG Ireland
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bohemians | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 17 | |
| 2 | St. Patricks | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 5 | 7 | 14 | |
| 3 | Shamrock Rovers | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 | 12 | |
| 4 | Dundalk | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 10 | 2 | 10 | |
| 5 | Shelbourne | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | |
| 6 | Derry City | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 8 | |
| 7 | Galway United | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 8 | |
| 8 | Drogheda United | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | |
| 9 | Sligo Rovers | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 11 | -8 | 4 | |
| 10 | Waterford United | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 17 | -11 | 2 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Ireland.
Ireland Division 1
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 13 | |
| 2 | Athlone | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | |
| 3 | Bray Wanderers | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | |
| 4 | UC Dublin | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | |
| 5 | Wexford(Trẻ) | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 8 | 0 | 6 | |
| 6 | Finn Harps | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | |
| 7 | Cobh Ramblers | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 5 | |
| 8 | Kerry FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | |
| 9 | Longford Town | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | |
| 10 | Treaty United | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ireland Division 1.
Liên đoàn Ireland
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Liên đoàn Ireland.
Cúp Ireland
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Ireland.
Setanta Sports Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Setanta Sports Cup.
Ireland Leinster Senior League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ireland Leinster Senior League.
Republic of Ireland FAI Intermediate Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Republic of Ireland FAI Intermediate Cup.
Republic of Ireland National League Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Republic of Ireland National League Women.
Ireland U20 League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ireland U20 League.
Republic of Ireland FAI Cup Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Republic of Ireland FAI Cup Women.
Ireland Super Cup Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ireland Super Cup Women.
Cập nhật: 13/10/2026 16:52
