Iran
VĐQG Iran
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teraktor-Sazi | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 2 | 7 | 17 | |
| 2 | Persepolis | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 16 | |
| 3 | Esteghlal Tehran | 8 | 4 | 4 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | |
| 4 | Mobarakeh Sepahan | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 5 | 6 | 13 | |
| 5 | Aluminium Arak | 7 | 3 | 4 | 0 | 9 | 4 | 5 | 13 | |
| 6 | Gol Gohar FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 13 | |
| 7 | Foolad Khozestan | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | |
| 8 | Peykan | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 7 | -1 | 9 | |
| 9 | Nassaji Mazandaran | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 9 | |
| 10 | Chadormalou Ardakan | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 9 | |
| 11 | Malavan | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | |
| 12 | Fajr Sepasi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 9 | -5 | 7 | |
| 13 | Kheybar Khorramabad | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | |
| 14 | Zob Ahan | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | |
| 15 | Baderan Tehran FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 | |
| 16 | Esteghlal Khozestan | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 12 | -8 | 6 | |
| 17 | Mes Shahr-e Babak | 8 | 0 | 5 | 3 | 6 | 12 | -6 | 5 | |
| 18 | Sanat Naft | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 11 | -8 | 4 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Iran.
Hạng Nhất Iran
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng Nhất Iran.
Cúp Iran
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Iran.
Iran Siêu cúp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Iran Siêu cúp.
Iran Div 2
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Iran Div 2.
Cập nhật: 12/10/2026 19:30
