Hungary

VĐQG Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1ETO Gyori FC84311610615
2Puskas Akademia Fehervar85031310315
3Vasas84221711614
4Ujpesti TE84221713414
5Ferencvarosi TC7331118312
6Paksi SE83231617-111
7MTK Hungaria FC8233151419
8Varda SE8233910-19
9Debreceni VSC82331215-39
10Nyiregyhaza8224914-58
11Budapest Honved71331114-36
12Zalaegerszeg TE8206717-106
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Hungary.

Hungary Merkantil Bank Liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hungary Merkantil Bank Liga.

U19 A League Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U19 A League Hungary.

Hungary NB I Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hungary NB I Nữ.

U21 League Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1U21 Vasas1511132081234
2U21 MTK Hungaria FC15103227101733
3U21 Ujpesti TE15101429161331
4U21 Illes Akademia Haladas1593328101830
5U21 Honved-MFA1584325131228
6U21 ETO Gyori FC158433225728
7U21 Ferencvarosi TC1582528161226
8U21 Diosgyor VTK157532417726
9U21 Puskas Akademia Felcsut1574430201025
10U21 Debreceni VSC1564537251222
11U21 VAC Varosi LSE155192526-116
12U21 Dunaujvaros Pase1540111432-1812
13U21 Pecsi MFC1532101747-3011
14U21 Kaposvar15249828-2010
15U21 Fehervar Videoton1520131537-226
16Kecskemeti U21150213736-292
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U21 League Hungary.

Cúp Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Hungary.

Siêu Cúp Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Hungary.

Cúp Liên đoàn Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nyiregyhaza641184413
2Diosgyor VTK6312128410
3Cegled6204912-36
4Szolnoki MAV FC6204611-56
Bảng B
1Debreceni VSC64111741313
2Bekescsaba63031014-49
3Kecskemeti TE621369-37
4Szegedi AK6123511-65
Bảng C
1MTK Hungaria FC6501168815
2Dunaujvaros64111881013
3Mezokovesd Zsory62041320-76
4Balmazujvaros6015718-111
Bảng D
1Budapest Honved64111912713
2ETO Gyori FC63121712510
3Gyirmot SE62131012-27
4Csakvari TK61141323-104
Bảng E
1Fehervar Videoton64111851313
2Ujpesti TE6411148613
3Vasas62131013-37
4FC Ajka6015521-161
Bảng F
1Ferencvarosi TC632194511
2Paksi SE6231131039
3Zalaegerszeg TE613257-26
4Kaposvar6204612-66
Bảng G
1Szombathelyi Haladas6411124813
2Soproni SVSE-GYSEV631275210
3Lombard Papa FC621357-27
4Bodajk FC Siofok6114311-84
Bảng H
1Szigetszentmiklosi6321103711
2Pecsi MFC632185311
3Soroksar6213812-47
4Puskas Akademia Fehervar6114612-64
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Liên đoàn Hungary.

Hungary U19 2nd Division

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hungary U19 2nd Division.

Hungary NB III

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hungary NB III.

HUN WCup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải HUN WCup.

Hungary NB Ⅱ W

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hungary NB Ⅱ W.
Cập nhật: 12/10/2026 19:30