Hà Lan
VĐQG Hà Lan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord Rotterdam | 8 | 6 | 2 | 0 | 27 | 7 | 20 | 20 | |
| 2 | PSV Eindhoven | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 10 | 16 | 19 | |
| 3 | AZ Alkmaar | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | 19 | |
| 4 | FC Twente Enschede | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 8 | 8 | 17 | |
| 5 | Ajax Amsterdam | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 15 | |
| 6 | FC Groningen | 8 | 4 | 2 | 2 | 20 | 14 | 6 | 14 | |
| 7 | Fortuna Sittard | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 15 | -1 | 14 | |
| 8 | Go Ahead Eagles | 8 | 2 | 5 | 1 | 19 | 17 | 2 | 11 | |
| 9 | SBV Excelsior | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 14 | 2 | 11 | |
| 10 | SC Heerenveen | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | |
| 11 | N.E.C. Nijmegen | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 14 | -1 | 9 | |
| 12 | SC Cambuur | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 19 | -8 | 8 | |
| 13 | FC Utrecht | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 25 | -11 | 8 | |
| 14 | Sparta Rotterdam | 8 | 1 | 3 | 4 | 13 | 20 | -7 | 6 | |
| 15 | Telstar | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | |
| 16 | FC Zwolle | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 4 | |
| 17 | ADO Den Haag | 8 | 0 | 3 | 5 | 9 | 19 | -10 | 3 | |
| 18 | Willem II | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 23 | -16 | 2 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Hà Lan.
Hạng 2 Hà Lan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Hà Lan.
Tweede Divisie Hà Lan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Tweede Divisie Hà Lan.
U21 Divisie 1 Hà Lan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U21 Divisie 1 Hà Lan.
Holland Eredivisie Beloften 2
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Willem II(Trẻ) | 25 | 13 | 5 | 7 | 43 | 32 | 11 | 44 | |
| 2 | FC Den Bosch Am. | 25 | 13 | 4 | 8 | 49 | 35 | 14 | 43 | |
| 3 | NAC Breda(Trẻ) | 25 | 11 | 7 | 7 | 55 | 36 | 19 | 40 | |
| 4 | VVV Venlo (Youth) | 25 | 12 | 4 | 9 | 53 | 52 | 1 | 40 | |
| 5 | Volendam Am. | 25 | 7 | 5 | 13 | 39 | 48 | -9 | 26 | |
| 6 | FC Dordrecht 90 Am | 25 | 5 | 3 | 17 | 32 | 68 | -36 | 18 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Holland Eredivisie Beloften 2.
Eredivisie Nữ Hà Lan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Eredivisie Nữ Hà Lan.
Cúp QG Hà Lan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp QG Hà Lan.
Siêu cúp Hà Lan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu cúp Hà Lan.
Holland Derde Divisie
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Holland Derde Divisie.
Holland Reserve League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Holland Reserve League.
Netherlands U21 League (cup)
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Netherlands U21 League (cup).
Holland Youth Eredivisie
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Holland Youth Eredivisie.
Cập nhật: 12/10/2026 23:30
