El Salvador
VĐQG El Salvador
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luis Angel Firpo | 14 | 8 | 4 | 2 | 26 | 11 | 15 | 28 | |
| 2 | CD FAS | 13 | 8 | 3 | 2 | 24 | 12 | 12 | 27 | |
| 3 | Isidro Metapan | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 26 | |
| 4 | Inter F.A | 14 | 5 | 7 | 2 | 19 | 12 | 7 | 22 | |
| 5 | Aguila | 14 | 5 | 5 | 4 | 22 | 18 | 4 | 20 | |
| 6 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 20 | -1 | 19 | |
| 7 | Alianza FC | 13 | 4 | 6 | 3 | 20 | 19 | 1 | 18 | |
| 8 | Municipal Limeno | 15 | 5 | 2 | 8 | 21 | 22 | -1 | 17 | |
| 9 | CD INCA-Aruba | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 27 | -14 | 16 | |
| 10 | Atletico Balboa | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 22 | -7 | 13 | |
| 11 | Fuerte San Francisco | 15 | 2 | 6 | 7 | 11 | 24 | -13 | 12 | |
| 12 | CD Cacahuatique | 15 | 2 | 5 | 8 | 15 | 26 | -11 | 11 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG El Salvador.
El Salvador Segunda Division
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải El Salvador Segunda Division.
El Salvador Reserves League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải El Salvador Reserves League.
El Salvador Liga Feminina
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải El Salvador Liga Feminina.
Cập nhật: 12/10/2026 23:17
