Đài Loan Mulan Football League Nữ
Đài Loan Mulan Football League Nữ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hang Yuan FC (W) | 14 | 11 | 3 | 0 | 49 | 9 | 40 | 36 | WWDWW |
| 2 | Taichung Blue Whale (W) | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 20 | 33 | WWDWD |
| 3 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 14 | 9 | 4 | 1 | 35 | 10 | 25 | 31 | WWWWD |
| 4 | Hualien (W) | 14 | 6 | 2 | 6 | 21 | 20 | 1 | 20 | LWWLW |
| 5 | Taichung Sakura (W) | 14 | 5 | 1 | 8 | 13 | 33 | -20 | 16 | WLLLL |
| 6 | AC Taipei (W) | 14 | 5 | 0 | 9 | 20 | 25 | -5 | 15 | LLLWL |
| 7 | Valkyrie (W) | 14 | 2 | 1 | 11 | 10 | 38 | -28 | 7 | LLDLL |
| 8 | Taipei Xiongzan (W) | 14 | 0 | 2 | 12 | 3 | 36 | -33 | 2 | LLDLL |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đài Loan Mulan Football League Nữ.
Cập nhật: 12/10/2026 19:47
