Croatia
VĐQG Croatia
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Gorica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Istra 1961 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | NK Varteks Varazdin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | NK Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Rudes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Slaven Belupo Koprivnica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | NK Osijek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Croatia.
Hạng 2 Croatia
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Croatia.
Cúp Croatia
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Croatia.
Croatia 3.Division
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Croatia 3.Division.
Croatia First League Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Croatia First League Women.
Croatia U19 League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Croatia U19 League.
Cập nhật: 12/10/2026 22:19
