Costa Rica
VĐQG Costa Rica
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 10 | 10 | 21 | |
| 2 | Sporting San Jose | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 20 | |
| 3 | Cartagines Deportiva SA | 10 | 6 | 0 | 4 | 19 | 13 | 6 | 18 | |
| 4 | AD San Carlos | 10 | 6 | 0 | 4 | 9 | 9 | 0 | 18 | |
| 5 | Alajuelense | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 11 | 5 | 15 | |
| 6 | International San Carlos | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 13 | -3 | 15 | |
| 7 | Puntarenas | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 13 | |
| 8 | Perez Zeledon | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | -7 | 9 | |
| 9 | Herediano | 10 | 1 | 2 | 7 | 6 | 16 | -10 | 5 | |
| 10 | Escorpiones Belen | 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 15 | -9 | 4 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Costa Rica.
Cúp Quốc gia Costa Rica
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Quốc gia Costa Rica.
Costa Rica Primera Division Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Costa Rica Primera Division Women.
Costa Rica 2.Liga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Costa Rica 2.Liga.
Costa Rica U21 League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Costa Rica U21 League.
Cập nhật: 12/10/2026 22:29
