Châu Mỹ

Copa América

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Argentina33005059
2Canada311112-14
3Chilê302101-12
4Peru301203-31
Bảng B
1Venezuela33006159
2Ecuador31114314
3Mexico31111104
4Jamaica300317-60
Bảng C
1Uruguay33009189
2Panama32016516
3Mỹ31023303
4Bolivia3003110-90
Bảng D
1Colombia32106247
2Brazil31205235
3Costa Rica311124-24
4Paraguay300338-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Copa América.

Copa Libertadores

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Copa Libertadores.

Gold Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Mexico32105237
2Costa Rica32106427
3Cộng hòa Dominican301235-21
4Suriname301236-31
Bảng B
1Canada32109187
2Honduras320147-36
3Curacao302123-12
4El Salvador301204-41
Bảng C
1Panama330010379
2Guatemala32014316
3Jamaica310236-33
4Guadeloupe3003510-50
Bảng D
1Mỹ33008179
2Ả Rập Xê Út31112204
3Trinidad & Tobago302127-52
4Haiti301224-21
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Gold Cup.

Copa Sudamericana

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Copa Sudamericana.

Giải Vô địch CONCACAF

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Giải Vô địch CONCACAF.

Copa Centroamericana

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Honduras541073413
2Panama531142210
3El Salvador52125417
4Costa Rica51314226
5Nicaragua511356-14
6Belize5014210-81
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Copa Centroamericana.

Recopa Sudamericana

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Recopa Sudamericana.

CONCACAF Championship U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Mỹ U203300140149
2U20 Costa Rica31114224
3U20 Cuba311145-14
4U20 Jamaica3003015-150
Bảng B
1Honduras U20321011567
2U20 Canada32105327
3U20 El Salvador310236-33
4Dominican Republic U20300327-50
Bảng C
1Mexico U2032107257
2Panama U2032107257
3Guatemala U2031026603
4U20 Ai-ti3003212-100
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONCACAF Championship U20.

Pan-American Games Nam

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Chilê U2333007079
2U23 Mexico31111104
3Uruguay U23310212-13
4U23 Cộng hòa Dominican301206-61
Bảng B
1U23 Brazil33006069
2U23 Mỹ32014226
3Colombia U23310224-23
4Honduras U23300317-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Pan-American Games Nam.

Pan American Games Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Mexico Nữ3300142129
2Chilê Nữ32018356
3Paraguay Nữ310211563
4Nữ Jamaica3003023-230
Bảng B
1Mỹ U19 Nữ3300131129
2Nữ Argentina311134-14
3Nữ Costa Rica302113-22
4Nữ Bolivia301209-91
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Pan American Games Nữ.

South American Championship U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Brazil U20541092713
2Argentina U205311108210
3Colombia U20530210469
4U20 Paraguay5302710-39
5Uruguay U205014510-51
6U20 Chi Lê5014411-71
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải South American Championship U20.

South American Championship U17

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Chilê U1743019369
2Colombia U1743015239
3Argentina U17420212666
4Paraguay U1742027526
5U17 Peru4004017-170
Bảng B
1Brazil U17431083510
2U17 Venezuela42115327
3Ecuador U1742028536
4U17 Bolivia410327-53
5U17 Uruguay402238-52
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải South American Championship U17.

South American Championship Nữ U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải South American Championship Nữ U20.

Caribbean Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Caribbean Cup.

CONCACAF Championship Nữ U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Mỹ U20 Nữ3300151149
2Nữ Costa Rica(U20)31119454
3U20 Nữ Puerto Rico31118354
4U20 Nữ Guyana3003024-240
Bảng B
1Mexico U20 Nữ3300142129
2U20 Nữ Canada320113676
3U20 Nữ Panama3102512-73
4Nữ Nicaragua(U20)3003214-120
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONCACAF Championship Nữ U20.

CONMEBOL Futsal Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Brazil Futsal44002312212
2Paraguay Futsal421111657
3Venezuela Futsal42021113-26
4Ecuador Futsal4103722-153
5Peru Futsal4013515-101
Bảng B
1Argentina Futsal44002021812
2Uruguay Futsal421113677
3Colombia Indoor Soccer4202101006
4Bolivia Futsal4022620-142
5Chile Futsal4013617-111
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONMEBOL Futsal Championship.

CONCACAF Championship Nữ U17

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONCACAF Championship Nữ U17.

CONCACAF Championship U17

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONCACAF Championship U17.

CONCACAF Futsal Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Guatemala Futsal22008536
2Dominican Republic Indoor Soccer21018623
3Trinidad Tobago Indoor Soccer2002510-50
Bảng B
1Panama Futsal2200165116
2Suriname Indoor Soccer2101615-93
3Mexico Futsal2002810-20
Bảng C
1Costa Rica Futsal2200121116
2Canada Futsal210157-23
3Haiti Indoor Soccer2002211-90
Bảng D
1USA Futsal32109547
2El Salvador Indoor Soccer32108447
3Nicaragua Indoor Soccer3102810-23
4Cuba Futsal3003410-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONCACAF Futsal Championship.

Copa Libertadores Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ SC Corinthians Paulista3210131127
2Independiente del Valle (W)32107167
3Nữ Independiente Santa Fe31027253
4Always Ready (W)3003023-230
Bảng B
1Nữ Ferroviaria SP32103127
2Nữ Boca Juniors31202025
3Alianza Lima W302123-12
4ADIFFEM (W)301214-31
Bảng C
1Nữ Colo Colo33004049
2Nữ Sao Paulo/SP32013126
3Nữ San Lorenzo310213-23
4Club Olimpia (W)300304-40
Bảng D
1Deportivo Cali (W)32104137
2Nữ Sportivo Limpeno30301103
3Nữ Nacional Montevideo302101-12
4Universidad de Chile (W)302102-22
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Copa Libertadores Nữ.

Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Mexico Nữ1100140143
2Puerto Rico Nữ11007073
3Quần đảo Virgin Mỹ Nữ11003123
4Saint Lucia Nữ2002110-90
5Nữ St. Vincent Grenadines1001014-140
Bảng B
1Nicaragua Nữ22007166
2Nữ Jamaica1100180183
3Nữ Guyana100113-20
4Antigua & Barbuda Nữ100104-40
5Nữ Dominica1001018-180
Bảng C
1Guatemala Nữ11004133
2Nữ Bermuda21015413
3Nữ Costa Rica11002113
4Nữ Grenada100112-10
5Nữ Cayman Islands100104-40
Bảng D
1Suriname Nữ21105324
2Nữ Haiti11009093
3Cộng hòa Dominican Nữ10102201
4Nữ Anguilla100113-20
5Nữ Belize100109-90
Bảng E
1Nữ Panama11006153
2Aruba Nữ11002113
3Cuba Nữ10102201
4Saint Kitts & Nevis Nữ201134-11
5Curacao (W)100116-50
Bảng F
1Trinidad & Tobago Nữ11005053
2El Salvador Nữ11003033
3Honduras Nữ100103-30
4Barbados Nữ100105-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF.

Copa América Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Argentina440061512
2Nữ Uruguay42116337
3Chilê Nữ42026606
4Nữ Ecuador411267-14
5Nữ Peru400418-70
Bảng B
1Nữ Brazil43101211110
2Nữ Colombia4220121118
3Paraguay Nữ420289-16
4Nữ Venezuela41128534
5Nữ Bolivia4004125-240
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Copa América Nữ.

Copa Libertadores U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1CR Flamengo (RJ) (Youth)32109277
2Danubio U2032017526
3OHiggins U20302114-32
4Olimpia Asuncion U203012410-61
Bảng B
1Belgrano Youth32106157
2Universitario De Deportes U2032014226
3Fortaleza CEIF U2031113124
4Metropolitanos FC U203003110-90
Bảng C
1Palmeiras (Youth)3300120129
2Cerro Porteno U20311135-24
3Blooming U20302106-62
4Independiente Del Valle U20301226-41
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Copa Libertadores U20.

Olympics(N And C American) Quali- Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Costa Rica22007076
2Nicaragua Nữ210123-13
3El Salvador Nữ200217-60
Bảng B
1Nữ Panama22006156
2Guatemala Nữ21015323
3Honduras Nữ200207-70
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Olympics(N And C American) Quali- Nữ.

U15 U15

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Chile U15440081712
2Paraguay U1543017169
3Colombia U1541034403
4Peru U15410328-63
5Bolivia U15410329-73
Bảng B
1Argentina U1542206428
2Brasil U1541217525
3Ecuador U15412158-35
4Venezuela U1541127704
5Uruguay U15403156-13
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U15 U15.

North and Central American Olympics Qualifiers

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U23 Mexico33008179
2U23 Mỹ32015146
3Costa Rica U2331025413
4U23 Cộng hòa Dominican3003113-120
Bảng B
1Honduras U2331205235
2U23 Canada31203125
3U23 El Salvador311134-14
4U23 Haiti301215-41
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải North and Central American Olympics Qualifiers.

SAG

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Uruguay U1931205325
2Paraguay U1931117344
3Venezuela U1931114404
4Peru U19302128-62
Bảng B
1Colombia U1932017346
2Ecuador U19320156-16
3Argentina U1931023303
4Chile U19310225-33
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải SAG.

Central American & Caribbean Games Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nicaragua Nữ21103124
2Guatemala Nữ201113-21
Bảng B
1Nữ Costa Rica22003126
2El Salvador Nữ21015143
3Nữ Panama200217-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Central American & Caribbean Games Nữ.

Central American & Caribbean Games

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Guatemala U2122005146
2El Salvador U21210112-13
3Nicaragua U21200214-30
Bảng B
1Panama U2121105234
2Costa Rica U21210113-23
3Honduras U21201123-11
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Central American & Caribbean Games.

Beach Soccer World Cup - CONMEBOL Qualifier

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Colombia Beach Soccer43102016410
2Chile Beach Soccer4211121027
3Uruguay Beach Soccer4130131216
4Ecuador Beach Soccer40221013-32
5Bolivia Soccer40131115-41
Bảng B
1Beach Soccer Brazil43013014169
2Paraguay Beach Soccer4301161429
3Argentina Islands Beach Soccer42021013-36
4Venezuela Beach Soccer42021723-66
5Peru Beach Soccer40041322-90
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Beach Soccer World Cup - CONMEBOL Qualifier.

Giải Vô địch CONCACAF

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Giải Vô địch CONCACAF.

CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series.

CONCACAF Nations League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Barbados44001741312
2Bahamas41121013-34
3Quần đảo Virgin Mỹ4013414-101
Bảng B
1Belize440090912
2Anguilla410334-13
3Quần đảo Turks & Caicos4103210-83
Bảng C
1Saint Kitts & Nevis4310103710
2Quần đảo Cayman421145-17
3Quần đảo Virgin Anh400417-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONCACAF Nations League.

Latin America Beach Soccer Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Latin America Beach Soccer Championship.

South America Woman U19 Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U19 Nữ Paraguay330010379
2U19 Nữ Argentina32016336
3U19 Nữ Uruguay31113214
4U19 Nữ Ecuador410359-43
5Bolivia (W) U19301229-71
Bảng B
1U19 Nữ Brazil330010289
2U19 Nữ Colombia42119277
3U19 Nữ Peru320126-46
4U19 Nữ Chile301235-21
5Nữ U19 Venezuela300309-90
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải South America Woman U19 Championship.

Copa Premier Centroamericana

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Alianza FC32016336
2Real Espana31114404
3Alajuelense311157-24
4CSD Municipal302134-12
Bảng B
1Club Comunicaciones32016156
2CD Olimpia32017526
3Herediano32013306
4CD Arabe Unido300329-70
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Copa Premier Centroamericana.

South American Olympics Qualifiers

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U23 Paraguay32106337
2U23 Argentina31206515
3U23 Brazil310223-13
4Venezuela U23301236-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải South American Olympics Qualifiers.

CONCACAF Leagues Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONCACAF Leagues Cup.

CONCACAF Championship Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONCACAF Championship Nữ.

Women C. American and Caribbean Games

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Colombia3210111107
2Mexico Nữ32108177
3Nữ Haiti301215-41
4Trinidad & Tobago Nữ3012114-131
Bảng B
1Nữ Costa Rica330011299
2Nữ Venezuela320110466
3Nicaragua Nữ310216-53
4Cộng hòa Dominican Nữ3003313-100
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Women C. American and Caribbean Games.

Womens football South American Games

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Venezuela U20 Nữ22008086
2Paraguay U20 Nữ210136-33
3Nữ Chile(U20)200216-50
Bảng B
1Nữ Uruguay U2022007166
2Nữ Colombia U20210123-13
3Nữ Argentina(U20)200227-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Womens football South American Games.

South American Championship Nữ U17

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Paraguay U17 Nữ5320113811
2Brazil U17 Nữ52308359
3U17 Nữ Ecuador52216248
4Colombia U17 Nữ52124227
5Chi Lê U17 Nữ51226605
6Peru U17 Nữ5005221-190
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải South American Championship Nữ U17.

North Central America Leagues Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải North Central America Leagues Cup.

CONCACAF Central American Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Herediano431041310
2CD Motagua42119637
3Diriangen42114317
4Tauro FC410348-43
5San Francisco FC401336-31
Bảng B
1Alajuelense4400116512
2Club Comunicaciones42115417
3Marathon420245-16
4Alianza FC41036603
5Luis Angel Firpo4013611-51
Bảng C
1Aguila4310101910
2Antigua GFC42207348
3CD Olimpia421110467
4CA Independiente La Chorrera410328-63
5Port Layola4004316-130
Bảng D
1Deportivo Saprissa430110469
2Real Esteli42116337
3CSD Municipal41124404
4Managua FC411247-34
5Guanacasteca411239-64
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONCACAF Central American Cup.

Concacaf Gold Women's Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Concacaf Gold Women's Cup.

North American Football League Champions Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải North American Football League Champions Cup.

CFU Club Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Mount Pleasant FA440070712
2UniversidadO M42026516
3SV Robinhood411256-14
4Central FC411246-24
5Moca FC410327-53
Bảng B
1Cibao FC43017349
2National Defense Forces42115327
3Weymouth Wales42116517
4Cavalier FC411246-24
5Juventus des Cayes401327-51
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CFU Club Championship.

CONCACAF Women Champions Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CONCACAF Women Champions Cup.
Cập nhật: 14/02/2026 04:38