Châu Đại Dương

OFC Champions League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Auckland City32104137
2AS Tiga Sport31115504
3AS Pirae31112204
4Rewa FC301236-31
Bảng B
1Hekari Souths United FC3210131127
2Ifira Black Bird31205235
3Central Coast31118444
4Tupapa Maraerenga3003019-190
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải OFC Champions League.

OFC Womens U20 Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1New Zealand U20 Nữ44006906912
2U20 Nữ Samoa41211218-65
3U20 Nữ Vanuatu4121923-145
4U20 Nữ New Caledonia4103538-333
5Nữ U20 Tonga4022723-162
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải OFC Womens U20 Championship.

OFC Womens U17 Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Tahiti U16 (W)32106157
2Tonga U16 (W)31118534
3New Caledonia U16 (W)30303303
4Solomon Islands U16 (W)3012210-81
Bảng B
1New Zealand U16 (W)3300431429
2Fiji U16 (W)320116796
3Cook Islands U16 (W)3102217-153
4Vanuatu U16 (W)3003440-360
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải OFC Womens U17 Championship.

OFC U-17 Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Fiji U1722006066
2Samoa U1721016333
3Papua New Guinea U1700000000
4Tonga U17200209-90
Bảng B
1New Zealand U172200142126
2New Caledonia U1721019363
3American Samoa U172002018-180
Bảng C
1Tahiti U1722008176
2Vanuatu U1721013303
3Cook Islands U17200218-70
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải OFC U-17 Championship.

OFC U-20 Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U20 Vanuatu33005149
2New Caledonia U2031115324
3Fiji U20302123-12
4Papua New Guinea U20301238-51
Bảng B
1New Zealand U2032107167
2Solomon Islands U2031205235
3Tahiti U20311167-14
4Cook Islands U20300319-80
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải OFC U-20 Championship.

OFC Olympic Qualifying Tournament

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U23 New Zealand11003123
2U23 Fiji21013303
3Papua New GuineaU23100102-20
Bảng B
1Solomon IslandsU233300111109
2VanuatuU2332017436
3Samoa U23310246-23
4Tonga U233003112-110
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải OFC Olympic Qualifying Tournament.

Youth Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Youth Cup.

OFC U-19 Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Solomon Islands U1933005059
2Fiji U1932019546
3Tahiti U19310224-23
4Vanuatu U19300318-70
Bảng B
1New Zealand U193300180189
2New Caledonia U19320145-16
3Samoa U19310248-43
4Papua New Guinea U193003215-130
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải OFC U-19 Championship.

OFC Championship U16 Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Fiji U1633009189
2Papua New Guinea U1631117434
3Tahiti U16310278-13
4Cook Islands U163012111-101
Bảng B
1New Zealand U163210130137
2New Caledonia U16321010287
3Solomon Islands U163102613-73
4Samoa U163003014-140
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải OFC Championship U16 Cup.

OFC Presidents Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Auckland City2200130136
2U23 Singapore201104-41
3Bodden Town FC201109-91
Bảng B
1Amicale FC22005146
2Busaiteen21018353
3Fiji U202002110-90
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải OFC Presidents Cup.

Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament.

OFC Nations Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải OFC Nations Cup.

MSG Prime Minister"s Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải MSG Prime Minister"s Cup.
Cập nhật: 31/03/2026 22:31