Bosnia
VĐQG Bosnia & Herzegovina
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Borac Banja Luka | 25 | 19 | 2 | 4 | 59 | 16 | 43 | 59 | |
| 2 | Zrinjski Mostar | 25 | 15 | 5 | 5 | 32 | 18 | 14 | 50 | |
| 3 | FK Sarajevo | 25 | 11 | 6 | 8 | 34 | 28 | 6 | 39 | |
| 4 | FK Velez Mostar | 25 | 11 | 5 | 9 | 23 | 22 | 1 | 38 | |
| 5 | NK Siroki Brijeg | 25 | 9 | 9 | 7 | 26 | 31 | -5 | 36 | |
| 6 | FK Zeljeznicar | 25 | 7 | 7 | 11 | 23 | 29 | -6 | 28 | |
| 7 | Posusje | 25 | 7 | 6 | 12 | 18 | 27 | -9 | 27 | |
| 8 | Radnik Bijeljina | 25 | 6 | 8 | 11 | 22 | 32 | -10 | 26 | |
| 9 | FK Sloga Doboj | 25 | 4 | 8 | 13 | 14 | 30 | -16 | 20 | |
| 10 | Rudar Prijedor | 25 | 4 | 8 | 13 | 18 | 36 | -18 | 20 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Bosnia & Herzegovina.
CúpBosnia & Herzegovina
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CúpBosnia & Herzegovina.
Bosnia erzegovina 1st League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Bosnia erzegovina 1st League.
Bosnia Herzegovina Regional Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Bosnia Herzegovina Regional Cup.
Bosnia Herzegovina 1st League Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Bosnia Herzegovina 1st League Women.
Cập nhật: 03/04/2026 07:41
