Algeria
VĐQG Algerian
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | |
| 2 | CS Constantine | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | |
| 3 | MC Oran | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | |
| 4 | USM Alger | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | |
| 5 | MC Alger | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | |
| 6 | ES Ben Aknoun | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 1 | 6 | |
| 7 | JS Kabylie | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | |
| 8 | MB Rouisset | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 | |
| 9 | ES Setif | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 2 | 4 | |
| 10 | JS El Biar | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | |
| 11 | Olympique Akbou | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | |
| 12 | CRB Temouchent | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | |
| 13 | USM Khenchela | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | |
| 14 | JS Saoura | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | -4 | 2 | |
| 15 | US Biskra | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | -5 | 2 | |
| 16 | ASO Chlef | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Algerian.
Hạng 2 Algeria Ligue
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Algeria Ligue.
Cúp Algeria Ligue
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Algeria Ligue.
Algeria U20 Youth League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Algeria U20 Youth League.
Algeria Regional League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Algeria Regional League.
Algeria Womens Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Algeria Womens Cup.
Algeria Womens League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Algeria Womens League.
Cập nhật: 13/10/2026 03:18
